Vòng 15
02:00 ngày 07/12/2024
PSV Eindhoven
Đã kết thúc 6 - 1 (3 - 1)
FC Twente Enschede
Địa điểm: Philips Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
1.01
+1.25
0.89
O 3
0.83
U 3
1.05
1
1.44
X
4.75
2
6.50
Hiệp 1
-0.5
1.01
+0.5
0.89
O 1.25
0.92
U 1.25
0.94

Diễn biến chính

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Phút
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
10'
match goal 0 - 1 Sem Steijn
Noa Lang 1 - 1
Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
match goal
20'
Malik Tillman 2 - 1
Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
match goal
34'
Ismael Saibari Ben El Basra 3 - 1
Kiến tạo: Noa Lang
match goal
45'
Joey Veerman
Ra sân: Matteo Dams
match change
46'
Ismael Saibari Ben El Basra 4 - 1
Kiến tạo: Ricardo Pepi
match goal
54'
59'
match change Gustaf Lagerbielke
Ra sân: Mees Hilgers
59'
match change Daan Rots
Ra sân: Michel Vlap
59'
match change Sayfallah Ltaief
Ra sân: Mitchell Van Bergen
60'
match yellow.png Max Bruns
Richard Ledezma 5 - 1
Kiến tạo: Noa Lang
match goal
63'
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Johan Bakayoko
match change
65'
Ivan Perisic
Ra sân: Noa Lang
match change
65'
Guus Til
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
match change
71'
Fredrik Oppegard
Ra sân: Mauro Junior
match change
71'
78'
match change Carel Eiting
Ra sân: Michal Sadilek
78'
match change Bas Kuipers
Ra sân: Anass Salah-Eddine
Ricardo Pepi 6 - 1
Kiến tạo: Guus Til
match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
9
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
8
12
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
2
9
 
Sút Phạt
 
7
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
575
 
Số đường chuyền
 
340
86%
 
Chuyền chính xác
 
76%
7
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
21
 
Đánh đầu
 
16
12
 
Đánh đầu thành công
 
7
2
 
Cứu thua
 
6
5
 
Rê bóng thành công
 
18
9
 
Đánh chặn
 
2
15
 
Ném biên
 
14
5
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
13
6
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
34
 
Long pass
 
14
114
 
Pha tấn công
 
79
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Ivan Perisic
27
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
23
Joey Veerman
20
Guus Til
35
Fredrik Oppegard
24
Niek Schiks
16
Joel Drommel
22
Jerdy Schouten
4
Armando Obispo
9
Luuk de Jong
2
Rick Karsdorp
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 4-3-3
4-3-3 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
1
Benitez
32
Dams
18
Boscagli
6
Flamingo
37
Ledezma
7
Tillman
17
Junior
34
2
Basra
10
Lang
14
Pepi
11
Bakayoko
22
Tyton
28
Rooij
2
Hilgers
38
Bruns
34
Salah-Ed...
8
Regeer
14
Steijn
23
Sadilek
7
Bergen
10
Lammers
18
Vlap

Substitutes

11
Daan Rots
5
Bas Kuipers
6
Carel Eiting
3
Gustaf Lagerbielke
30
Sayfallah Ltaief
17
Alec Van Hoorenbeeck
16
Issam El Maach
21
Sam Karssies
41
Gijs Besselink
4
Mathias Ullereng Kjolo
Đội hình dự bị
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Ivan Perisic 5
Hirving Rodrigo Lozano Bahena 27
Joey Veerman 23
Guus Til 20
Fredrik Oppegard 35
Niek Schiks 24
Joel Drommel 16
Jerdy Schouten 22
Armando Obispo 4
Luuk de Jong 9
Rick Karsdorp 2
PSV Eindhoven FC Twente Enschede
11 Daan Rots
5 Bas Kuipers
6 Carel Eiting
3 Gustaf Lagerbielke
30 Sayfallah Ltaief
17 Alec Van Hoorenbeeck
16 Issam El Maach
21 Sam Karssies
41 Gijs Besselink
4 Mathias Ullereng Kjolo

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 2.33
7.33 Phạt góc 7.33
7.67 Sút trúng cầu môn 7.33
62% Kiểm soát bóng 59.67%
8 Phạm lỗi 8.33
1 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 2
7.8 Phạt góc 4.8
7.2 Sút trúng cầu môn 4.7
64.7% Kiểm soát bóng 48.9%
8.7 Phạm lỗi 8.2
1.2 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSV Eindhoven (28trận)
Chủ Khách
FC Twente Enschede (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
3
4
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
2
1
2
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
3
HT-B/FT-B
0
4
2
2

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ivan Perisic Cánh trái 1 0 0 6 4 66.67% 5 1 17 6.3
27 Hirving Rodrigo Lozano Bahena Cánh trái 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 12 6.12
1 Walter Benitez Thủ môn 0 0 0 53 47 88.68% 0 1 60 6.53
18 Olivier Boscagli Trung vệ 1 0 1 105 95 90.48% 0 0 114 6.84
20 Guus Til Tiền vệ công 1 1 2 7 6 85.71% 0 1 11 7.12
23 Joey Veerman Tiền vệ trụ 0 0 1 45 39 86.67% 4 0 55 7.32
17 Mauro Junior Hậu vệ cánh trái 1 0 0 52 49 94.23% 2 0 64 6.88
10 Noa Lang Cánh trái 1 1 5 44 31 70.45% 4 1 62 9.1
37 Richard Ledezma Tiền vệ công 1 1 3 54 52 96.3% 2 0 75 8.25
14 Ricardo Pepi Tiền đạo cắm 4 2 1 19 12 63.16% 0 2 32 8.94
7 Malik Tillman Tiền vệ công 2 2 1 37 33 89.19% 0 2 47 8.24
34 Ismael Saibari Ben El Basra Tiền vệ trụ 6 4 3 22 19 86.36% 0 2 42 9.55
35 Fredrik Oppegard Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 8 100% 0 0 13 6.07
11 Johan Bakayoko Cánh phải 2 1 0 18 15 83.33% 0 0 29 7.02
6 Ryan Flamingo Trung vệ 0 0 0 68 57 83.82% 0 0 77 6.67
32 Matteo Dams Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 27 90% 1 1 39 6.48

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Przemyslaw Tyton Thủ môn 0 0 0 32 24 75% 0 0 47 6.06
5 Bas Kuipers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 5.97
18 Michel Vlap Tiền vệ công 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 22 6.11
7 Mitchell Van Bergen Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 2 1 10 5.02
10 Sam Lammers Tiền đạo cắm 1 0 2 20 13 65% 0 2 31 6.6
6 Carel Eiting Tiền vệ trụ 1 1 0 5 5 100% 1 0 8 6.22
23 Michal Sadilek Tiền vệ trụ 0 0 0 21 15 71.43% 3 0 37 5.96
14 Sem Steijn Tiền vệ công 3 1 3 27 20 74.07% 1 0 46 6.55
28 Bart van Rooij Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 28 71.79% 1 1 58 5.44
8 Youri Regeer Tiền vệ trụ 0 0 1 36 28 77.78% 1 1 49 6.11
30 Sayfallah Ltaief Cánh trái 1 0 0 10 9 90% 0 0 18 5.74
2 Mees Hilgers Trung vệ 1 0 0 27 17 62.96% 0 0 34 5.55
11 Daan Rots Cánh phải 1 1 0 10 9 90% 0 0 13 6
38 Max Bruns Trung vệ 0 0 0 45 38 84.44% 0 0 54 5.01
34 Anass Salah-Eddine Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 19 73.08% 0 1 44 6.18
3 Gustaf Lagerbielke Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 1 25 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ