Vòng 14
20:30 ngày 01/12/2024
FC Twente Enschede
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 2)
Go Ahead Eagles
Địa điểm: De Grolsch Veste
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.11
+1
0.80
O 2.75
0.98
U 2.75
0.90
1
1.55
X
4.20
2
5.50
Hiệp 1
-0.25
0.83
+0.25
1.05
O 1
0.73
U 1
1.17

Diễn biến chính

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Phút
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
24'
match goal 0 - 1 Jakob Breum Martinsen
Kiến tạo: Oliver Antman
33'
match goal 0 - 2 Jakob Breum Martinsen
Kiến tạo: Oliver Antman
Sam Lammers 1 - 2
Kiến tạo: Sem Steijn
match goal
44'
45'
match yellow.png Jakob Breum Martinsen
45'
match yellow.png Oliver Edvardsen
Max Bruns match yellow.png
61'
Michal Sadilek
Ra sân: Max Bruns
match change
71'
Daan Rots
Ra sân: Ricky van Wolfswinkel
match change
71'
Sem Steijn 2 - 2
Kiến tạo: Michal Sadilek
match goal
72'
73'
match change Mathis Suray
Ra sân: Oliver Edvardsen
Carel Eiting
Ra sân: Michel Vlap
match change
77'
Sayfallah Ltaief
Ra sân: Mitchell Van Bergen
match change
77'
Bas Kuipers 3 - 2
Kiến tạo: Daan Rots
match goal
81'
Alec Van Hoorenbeeck
Ra sân: Sem Steijn
match change
85'
85'
match change Bobby Adekanye
Ra sân: Oliver Antman
85'
match change Finn Stokkers
Ra sân: Dean Ruben James
85'
match change Soren Tengstedt
Ra sân: Evert Linthorst
90'
match change Milan Smit
Ra sân: Enric Llansana

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
12
 
Phạt góc
 
0
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
26
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
3
9
 
Cản sút
 
2
6
 
Sút Phạt
 
8
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
529
 
Số đường chuyền
 
426
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
8
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
3
45
 
Đánh đầu
 
31
18
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cứu thua
 
5
22
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
3
16
 
Ném biên
 
27
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
2
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
36
 
Long pass
 
16
127
 
Pha tấn công
 
97
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Alec Van Hoorenbeeck
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
6
Carel Eiting
30
Sayfallah Ltaief
16
Issam El Maach
21
Sam Karssies
39
Mats Rots
41
Gijs Besselink
24
Julien Mesbahi
29
Harrie Kuster
4
Mathias Ullereng Kjolo
FC Twente Enschede FC Twente Enschede 4-2-3-1
4-2-3-1 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
22
Tyton
5
Kuipers
38
Bruns
3
Lagerbie...
28
Rooij
18
Vlap
8
Regeer
9
Wolfswin...
14
Steijn
7
Bergen
10
Lammers
1
Plogmann
2
Deijl
3
Nauber
4
Kramer
5
James
21
Llansana
8
Linthors...
19
Antman
7
2
Martinse...
23
Edvardse...
16
Edvardse...

Substitutes

17
Mathis Suray
11
Bobby Adekanye
27
Finn Stokkers
9
Milan Smit
10
Soren Tengstedt
22
Jari De Busser
29
Adelgaard Aske
25
Jamal Amofa
24
Luca Everink
30
Sven Jansen
26
Julius Dirksen
6
Calvin Twigt
Đội hình dự bị
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Alec Van Hoorenbeeck 17
Michal Sadilek 23
Daan Rots 11
Carel Eiting 6
Sayfallah Ltaief 30
Issam El Maach 16
Sam Karssies 21
Mats Rots 39
Gijs Besselink 41
Julien Mesbahi 24
Harrie Kuster 29
Mathias Ullereng Kjolo 4
FC Twente Enschede Go Ahead Eagles
17 Mathis Suray
11 Bobby Adekanye
27 Finn Stokkers
9 Milan Smit
10 Soren Tengstedt
22 Jari De Busser
29 Adelgaard Aske
25 Jamal Amofa
24 Luca Everink
30 Sven Jansen
26 Julius Dirksen
6 Calvin Twigt

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 0.67
7.33 Phạt góc 4
0.33 Thẻ vàng 0.33
7.33 Sút trúng cầu môn 6
59.67% Kiểm soát bóng 49.67%
8.33 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.4
2 Bàn thua 1.1
4.8 Phạt góc 4.5
1.1 Thẻ vàng 1.3
4.7 Sút trúng cầu môn 5.1
48.9% Kiểm soát bóng 49.7%
8.2 Phạm lỗi 8.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Twente Enschede (29trận)
Chủ Khách
Go Ahead Eagles (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
3
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
1
1
3
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
2
2
1
2

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Przemyslaw Tyton Thủ môn 0 0 0 30 21 70% 0 0 40 6.11
9 Ricky van Wolfswinkel Tiền đạo thứ 2 5 1 0 23 19 82.61% 1 5 37 7.19
5 Bas Kuipers Hậu vệ cánh trái 1 1 3 55 39 70.91% 9 3 81 8
18 Michel Vlap Cánh trái 5 0 3 63 55 87.3% 10 2 85 6.87
7 Mitchell Van Bergen Forward 2 1 3 30 25 83.33% 9 0 50 7.06
10 Sam Lammers Tiền đạo thứ 2 8 1 1 28 22 78.57% 1 3 47 8.06
6 Carel Eiting Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 5 71.43% 2 0 13 6.39
23 Michal Sadilek Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 7 87.5% 2 0 13 6.94
14 Sem Steijn Midfielder 2 2 2 23 19 82.61% 0 0 32 7.48
17 Alec Van Hoorenbeeck Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.98
28 Bart van Rooij Hậu vệ cánh phải 1 1 1 74 62 83.78% 10 0 100 6.57
8 Youri Regeer Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 59 54 91.53% 0 1 71 6.61
30 Sayfallah Ltaief Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.25
11 Daan Rots Cánh phải 0 0 1 6 4 66.67% 2 0 15 6.87
38 Max Bruns Trung vệ 0 0 0 55 52 94.55% 0 0 61 5.98
3 Gustaf Lagerbielke Trung vệ 1 0 0 56 47 83.93% 0 3 66 6.56

Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Gerrit Nauber Trung vệ 1 0 0 33 25 75.76% 0 1 42 6.11
27 Finn Stokkers Tiền đạo thứ 2 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.08
4 Joris Kramer Trung vệ 0 0 1 66 56 84.85% 1 4 88 6.55
2 Mats Deijl Hậu vệ cánh phải 0 0 2 36 21 58.33% 1 1 58 6.11
16 Victor Edvardsen Tiền đạo thứ 2 3 2 0 16 14 87.5% 0 0 24 6.44
1 Luca Plogmann Thủ môn 0 0 0 40 25 62.5% 0 2 57 6.91
8 Evert Linthorst Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 50 44 88% 0 1 61 6.06
19 Oliver Antman Cánh trái 1 0 2 23 19 82.61% 1 1 34 6.98
10 Soren Tengstedt Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 1 4 6.06
11 Bobby Adekanye Cánh phải 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 5.92
23 Oliver Edvardsen Cánh trái 0 0 1 34 29 85.29% 0 2 53 6.61
7 Jakob Breum Martinsen Cánh phải 3 2 1 34 23 67.65% 1 1 47 7.73
21 Enric Llansana Midfielder 0 0 0 44 31 70.45% 0 4 67 6.67
5 Dean Ruben James Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 30 81.08% 2 0 58 6.21
17 Mathis Suray Tiền vệ công 1 0 1 6 5 83.33% 0 1 10 6.28
9 Milan Smit Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ